Từ tiếng Trung
二十
èr shí · âm Hán Việt từng chữ: nhì thập
Nghĩa tiếng Việt
- hai mươi
- 20
Đọc theo tiếng Hàn
이십
isip
Tiếng Nhật
二十
にじゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.