AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二元 nghĩa là gì? èr yuán

Từ tiếng Trung

二元

èr yuán · âm Hán Việt từng chữ: nhì nguyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhị nguyên
  2. đôi
  3. cực kép
  4. nhị phân

Đọc theo tiếng Hàn

이원
iwon

Tiếng Nhật

二元
にげん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhị nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.