二元 nghĩa là gì? èr yuán
Từ tiếng Trung
二元
èr yuán · âm Hán Việt từng chữ: nhì nguyên
Nghĩa tiếng Việt
- nhị nguyên
- đôi
- cực kép
- nhị phân
Đọc theo tiếng Hàn
이원
iwon
Tiếng Nhật
二元
にげん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhị nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.