AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事故照射 nghĩa là gì? shì gù zhào shè

Từ tiếng Trung

事故照射

shì gù zhào shè · âm Hán Việt từng chữ: sự cố chiếu xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi nhiễm do tai nạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phơi nhiễm do tai nạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.