AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事故 nghĩa là gì? shì gù

Từ tiếng Trung

事故

shì gù · âm Hán Việt từng chữ: sự cố

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai nạn

Đọc theo tiếng Hàn

사고
sago

Tiếng Nhật

事故
じこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tai nạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.