AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事必躬亲 (事必躬親) nghĩa là gì? shì bì gōng qīn

Từ tiếng Trung

事必躬亲

phồn thể 事必躬親

shì bì gōng qīn · âm Hán Việt từng chữ: sự tất cung thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đích thân làm mọi việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đích thân làm mọi việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.