AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事实上 (事實上) nghĩa là gì? shì shí shàng

Từ tiếng Trung

事实上

phồn thể 事實上

shì shí shàng · âm Hán Việt từng chữ: sự thực thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế
  2. trong thực tế
  3. thực ra
  4. trên thực tế

Đọc theo tiếng Hàn

사실상
sasilsang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.