AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事实 (事實) nghĩa là gì? shì shí

Từ tiếng Trung

事实

phồn thể 事實

shì shí · âm Hán Việt từng chữ: sự thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thật

Đọc theo tiếng Hàn

사실
sasil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.