AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事业心 (事業心) nghĩa là gì? shì yè xīn

Từ tiếng Trung

事业心

phồn thể 事業心

shì yè xīn · âm Hán Việt từng chữ: sự nghiệp tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận tụy với công việc
  2. tham vọng nghề nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tận tụy với công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.