AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事业 (事業) nghĩa là gì? shì yè

Từ tiếng Trung

事业

phồn thể 事業

shì yè · âm Hán Việt từng chữ: sự nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc
  2. dự án
  3. hoạt động
  4. sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
  5. cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
  6. nghề nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

사업
saeop

Tiếng Nhật

事業
じぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.