争讼 (爭訟) nghĩa là gì? zhēng sòng
Từ tiếng Trung
争讼
phồn thể 爭訟zhēng sòng · âm Hán Việt từng chữ: tranh tụng
Nghĩa tiếng Việt
- tranh chấp liên quan đến kiện tụng
- tranh chấp pháp lý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
争訟
そうしょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.