争取 (爭取) nghĩa là gì? zhēng qǔ
Từ tiếng Trung
争取
phồn thể 爭取zhēng qǔ · âm Hán Việt từng chữ: tranh thủ
Nghĩa tiếng Việt
- đấu tranh giành
- nỗ lực giành
- lôi kéo
Đọc theo tiếng Hàn
쟁취
jaengchwi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đấu tranh giành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.