AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

争取 (爭取) nghĩa là gì? zhēng qǔ

Từ tiếng Trung

争取

phồn thể 爭取

zhēng qǔ · âm Hán Việt từng chữ: tranh thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đấu tranh giành
  2. nỗ lực giành
  3. lôi kéo

Đọc theo tiếng Hàn

쟁취
jaengchwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đấu tranh giành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.