AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

了不起 nghĩa là gì? liǎo bu qǐ

Từ tiếng Trung

了不起

liǎo bu qǐ · âm Hán Việt từng chữ: liễu không khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh ngạc
  2. tuyệt vời
  3. phi thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh ngạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.