AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乳胶漆 (乳膠漆) nghĩa là gì? rǔ jiāo qī

Từ tiếng Trung

乳胶漆

phồn thể 乳膠漆

rǔ jiāo qī · âm Hán Việt từng chữ: vú keo tất

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơn latex
  2. sơn nhũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sơn latex” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.