AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

乳浆

phồn thể 乳漿

rǔ jiāng · âm Hán Việt từng chữ: vú tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lỏng màu sữa
  2. nước whey

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

乳漿
にゅうしょう

Từng chữ

Xem “chất lỏng màu sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.