AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乳头 (乳頭) nghĩa là gì? rǔ tóu

Từ tiếng Trung

乳头

phồn thể 乳頭

rǔ tóu · âm Hán Việt từng chữ: vú đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. núm vú

Đọc theo tiếng Hàn

유두
yudu

Tiếng Nhật

乳頭
にゅうとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “núm vú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.