AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乱跳 (亂跳) nghĩa là gì? luàn tiào

Từ tiếng Trung

乱跳

phồn thể 亂跳

luàn tiào · âm Hán Việt từng chữ: loạn khêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy loạn lên
  2. (tim) đập loạn xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy loạn lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.