AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乱葬岗 (亂葬崗) nghĩa là gì? luàn zàng gǎng

Từ tiếng Trung

乱葬岗

phồn thể 亂葬崗

luàn zàng gǎng · âm Hán Việt từng chữ: loạn táng cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồ chôn không đánh dấu
  2. nghĩa địa hoang
  3. mộ chôn tập thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mồ chôn không đánh dấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.