AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

买醉 (買醉) nghĩa là gì? mǎi zuì

Từ tiếng Trung

买醉

phồn thể 買醉

mǎi zuì · âm Hán Việt từng chữ: mãi túy

Nghĩa tiếng Việt

  1. uống say
  2. chuốc rượu giải sầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uống say” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.