AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

买路钱 (買路錢) nghĩa là gì? mǎi lù qián

Từ tiếng Trung

买路钱

phồn thể 買路錢

mǎi lù qián · âm Hán Việt từng chữ: mãi lộ tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền bị lấy bởi thổ phỉ để đổi lấy sự an toàn
  2. phí đường phi pháp
  3. (cũ) tiền giấy rải dọc đường đám tang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.