AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

买方市场 (買方市場) nghĩa là gì? mǎi fāng shì chǎng

Từ tiếng Trung

买方市场

phồn thể 買方市場

mǎi fāng shì chǎng · âm Hán Việt từng chữ: mãi phương thị trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trường của người mua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thị trường của người mua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.