买办 (買辦) nghĩa là gì? mǎi bàn
Từ tiếng Trung
买办
phồn thể 買辦mǎi bàn · âm Hán Việt từng chữ: mãi biện
Nghĩa tiếng Việt
- tư sản mại bản
Đọc theo tiếng Hàn
매판
maepan
Tiếng Nhật
買辦
ばいべん
Từng chữ
Xem “tư sản mại bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.