书评 (書評) nghĩa là gì? shū píng
Từ tiếng Trung
书评
phồn thể 書評shū píng · âm Hán Việt từng chữ: thư bình
Nghĩa tiếng Việt
- bài phê bình sách
- thông báo sách
Đọc theo tiếng Hàn
서평
seopyeong
Tiếng Nhật
書評
しょひょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bài phê bình sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.