Từ tiếng Trung
书记
phồn thể 書記shū ji · âm Hán Việt từng chữ: thư kí
Nghĩa tiếng Việt
- thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
- nhân viên văn thư
- người chép sử
Đọc theo tiếng Hàn
서기
seogi
Tiếng Nhật
書記
しょき · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.