AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

书社 (書社) nghĩa là gì? shū shè

Từ tiếng Trung

书社

phồn thể 書社

shū shè · âm Hán Việt từng chữ: thư xã

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm đọc sách
  2. nhà xuất bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm đọc sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.