书目 (書目) nghĩa là gì? shū mù
Từ tiếng Trung
书目
phồn thể 書目shū mù · Hán Việt: thư mục
Nghĩa tiếng Việt
- danh mục sách
- thư mục
- mục lục nhan đề
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
書目
しょもく
Từng chữ
Xem “danh mục sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.