书呆子 (書呆子) nghĩa là gì? shū dāi zi
Từ tiếng Trung
书呆子
phồn thể 書呆子shū dāi zi · âm Hán Việt từng chữ: thư ngốc tí
Nghĩa tiếng Việt
- mọt sách
- người quá chú trọng lý thuyết
- kẻ ngớ ngẩn vì sách vở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mọt sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.