AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

书包 (書包) nghĩa là gì? shū bāo

Từ tiếng Trung

书包

phồn thể 書包

shū bāo · âm Hán Việt từng chữ: thư bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặp sách
  2. cặp đeo lưng
  3. túi sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cặp sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.