AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乡村奶酪 (鄉村奶酪) nghĩa là gì? xiāng cūn nǎi lào

Từ tiếng Trung

乡村奶酪

phồn thể 鄉村奶酪

xiāng cūn nǎi lào · âm Hán Việt từng chữ: hương thôn nái lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. pho mát cottage

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pho mát cottage” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.