AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乡下佬 (鄉下佬) nghĩa là gì? xiāng xia lǎo

Từ tiếng Trung

乡下佬

phồn thể 鄉下佬

xiāng xia lǎo · âm Hán Việt từng chữ: hương hạ lão

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nhà quê
  2. quê mùa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nhà quê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.