AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

习惯性 (習慣性) nghĩa là gì? xí guàn xìng

Từ tiếng Trung

习惯性

phồn thể 習慣性

xí guàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: tập quen tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo thói quen
  2. thông thường

Đọc theo tiếng Hàn

습관성
seupgwanseong

Tiếng Nhật

習慣性
しゅうかんせい

Từng chữ

Xem “theo thói quen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.