AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乙卯 nghĩa là gì? yǐ mǎo

Từ tiếng Trung

乙卯

yǐ mǎo · âm Hán Việt từng chữ: ất mão

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

乙卯
きのとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.