AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乘鹤 (乘鶴) nghĩa là gì? chéng hè

Từ tiếng Trung

乘鹤

phồn thể 乘鶴

chéng hè · âm Hán Việt từng chữ: thặng hạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưỡi hạc
  2. chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cưỡi hạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.