AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乘风 (乘風) nghĩa là gì? chéng fēng

Từ tiếng Trung

乘风

phồn thể 乘風

chéng fēng · âm Hán Việt từng chữ: thặng phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưỡi gió
  2. sử dụng thuận gió
  3. nắm bắt cơ hội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cưỡi gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.