AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乘隙 nghĩa là gì? chéng xì

Từ tiếng Trung

乘隙

chéng xì · âm Hán Việt từng chữ: thặng khích

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắm bắt cơ hội
  2. tận dụng (lỗ hổng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nắm bắt cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.