AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乖乖 nghĩa là gì? guāi guāi

Từ tiếng Trung

乖乖

guāi guāi · âm Hán Việt từng chữ: quai quai

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn
  2. một cách ngoan ngoãn
  3. (cách gọi yêu thương trẻ em) cưng
  4. ngọt ngào

Cách đọc / nghĩa khác: 乖乖 guāi guai — lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.