乖乖 nghĩa là gì? guāi guāi
Từ tiếng Trung
乖乖
guāi guāi · âm Hán Việt từng chữ: quai quai
Nghĩa tiếng Việt
- (dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn
- một cách ngoan ngoãn
- (cách gọi yêu thương trẻ em) cưng
- ngọt ngào
Cách đọc / nghĩa khác: 乖乖 guāi guai — lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.