AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乐趣 (樂趣) nghĩa là gì? lè qù

Từ tiếng Trung

乐趣

phồn thể 樂趣

lè qù · âm Hán Việt từng chữ: lạc thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích thú
  2. niềm vui
  3. sự vui vẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thích thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.