乐意 (樂意) nghĩa là gì? lè yì
Từ tiếng Trung
乐意
phồn thể 樂意lè yì · âm Hán Việt từng chữ: lạc ý
Nghĩa tiếng Việt
- sẵn sàng làm gì đó
- sẵn lòng làm gì đó
- vui vẻ làm gì đó
- hài lòng
- thỏa mãn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sẵn sàng làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.