AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乍现 (乍現) nghĩa là gì? zhà xiàn

Từ tiếng Trung

乍现

phồn thể 乍現

zhà xiàn · âm Hán Việt từng chữ: chạ hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện đột ngột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.