AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乌龙 (烏龍) nghĩa là gì? wū lóng

Từ tiếng Trung

乌龙

phồn thể 烏龍

wū lóng · âm Hán Việt từng chữ: ô long

Nghĩa tiếng Việt

  1. rồng đen
  2. sai lầm hoặc sự cố bất ngờ
  3. phản lưới nhà (bóng đá)
  4. trà ô long
  5. (Đài Loan) (từ mượn từ tiếng Nhật) mì udon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

烏龍
ウーロン

Từng chữ

Xem “rồng đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.