AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乌鸦嘴 (烏鴉嘴) nghĩa là gì? wū yā zuǐ

Từ tiếng Trung

乌鸦嘴

phồn thể 烏鴉嘴

wū yā zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: ô nha chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏ quạ
  2. (ví dụ) người nói điều không may

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mỏ quạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.