乌鸦嘴 (烏鴉嘴) nghĩa là gì? wū yā zuǐ
Từ tiếng Trung
乌鸦嘴
phồn thể 烏鴉嘴wū yā zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: ô nha chủy
Nghĩa tiếng Việt
- mỏ quạ
- (ví dụ) người nói điều không may
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mỏ quạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.