AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

义愤 (義憤) nghĩa là gì? yì fèn

Từ tiếng Trung

义愤

phồn thể 義憤

yì fèn · âm Hán Việt từng chữ: nghĩa phẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẫn nộ chính đáng
  2. phẫn nộ đạo đức

Đọc theo tiếng Hàn

의분
uibun

Tiếng Nhật

義憤
ぎふん

Từng chữ

Xem “phẫn nộ chính đáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.