AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

义 (義) nghĩa là gì? yì

Từ tiếng Trung

义

phồn thể 義

yì · Hán Việt: nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. công lý
  2. chính nghĩa
  3. ý nghĩa
  4. nuôi dưỡng (cha, v.v.)
  5. nhận nuôi
  6. nhân tạo (răng, chi, v.v.)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

義
ぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.