AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

久经 (久經) nghĩa là gì? jiǔ jīng

Từ tiếng Trung

久经

phồn thể 久經

jiǔ jīng · âm Hán Việt từng chữ: cửu kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. có kinh nghiệm lâu
  2. trải qua nhiều lần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có kinh nghiệm lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.