举世无双 (舉世無雙) nghĩa là gì? jǔ shì wú shuāng
Từ tiếng Trung
举世无双
phồn thể 舉世無雙jǔ shì wú shuāng · âm Hán Việt từng chữ: cử thế vô song
Nghĩa tiếng Việt
- vô song (thành ngữ)
- số một thế giới
- độc nhất
- vô đối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.