AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主见 (主見) nghĩa là gì? zhǔ jiàn

Từ tiếng Trung

主见

phồn thể 主見

zhǔ jiàn · âm Hán Việt từng chữ: chúa kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan điểm của riêng mình
  2. ý kiến rõ ràng

Đọc theo tiếng Hàn

주견
jugyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan điểm của riêng mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.