AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主环 (主環) nghĩa là gì? zhǔ huán

Từ tiếng Trung

主环

phồn thể 主環

zhǔ huán · âm Hán Việt từng chữ: chúa hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.