AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主干 (主幹) nghĩa là gì? zhǔ gàn

Từ tiếng Trung

主干

phồn thể 主幹

zhǔ gàn · âm Hán Việt từng chữ: chúa cán

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân chính
  2. chính
  3. yếu tố cốt lõi

Đọc theo tiếng Hàn

주간
jugan

Tiếng Nhật

主幹
しゅかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thân chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.