为此 (為此) nghĩa là gì? wèi cǐ
Từ tiếng Trung
为此
phồn thể 為此wèi cǐ · âm Hán Việt từng chữ: vi thử
Nghĩa tiếng Việt
- vì lý do này
- liên quan đến điều này
- về mặt này
- để làm điều này
- với mục đích này
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vì lý do này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.