AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

为德不终 (為德不終) nghĩa là gì? wéi dé bù zhōng

Từ tiếng Trung

为德不终

phồn thể 為德不終

wéi dé bù zhōng · âm Hán Việt từng chữ: vi đức không chung

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ)
  2. không kiên trì
  3. thiếu sự bền bỉ
  4. mau chán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.