AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丹皮 nghĩa là gì? dān pí

Từ tiếng Trung

丹皮

dān pí · âm Hán Việt từng chữ: đam bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ rễ cây mẫu đơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỏ rễ cây mẫu đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.